Thép hộp vuông có tiết diện hình vuông, với 4 cạnh bằng nhau, được sản xuất bằng cách uốn, hàn các tấm thép và cấu thành cấu trúc rỗng bên trong. Thép hộp vuông được chế tạo từ thép cán nóng, cán nguội, để giúp thép có độ bền cao hơn, thì sẽ được mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn.
Thép hộp vuông là loại thép hộp có chiều dài x chiều rộng bằng nhau, ứng dụng nhiều trong ngành xây dựng và nhiều ngành nghề khác. Thép hộp hình vuông có cấu trúc rỗng ở bên trong, trọng lượng nhẹ, vững chắc nên khả năng chịu nhiệt, chịu tải tốt. Kích thước thép hộp vuông nhỏ nhất và lớn nhất lần lượt 12mm đến 90mm.

Thông tin kỹ thuật thép hộp vuông
Thép hộp đen vuông có kết cấu vững chắc, chịu tải tốt, sử dụng nhiều cho các công trình xây dựng, dân dụng và công nghiệp.
So với thép hộp mạ kẽm vuông thì thép hộp vuông đen có giá thành cao hơn, độ bền, chống ăn mòn, chống gỉ sét tốt hơn.

Bề mặt thép hộp vuông đen có màu đen, dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với nước mưa, độ ẩm, và môi trường xung quanh. Nếu sản phẩm sử dụng trong nhà, sơn đúng cách thì độ bền đạt 10-15 năm. Do đó, loại thép hộp này chỉ phù hợp cho các công trình đòi hỏi có ngân sách thấp, cấu kiện nằm trong nhà, những chi tiết bắt buộc phải sơn.
Đây là loại thép hộp có khả năng chống ăn mòn tốt nên được sử dụng ở trong điều kiện môi trường ẩm thấp, nước biển. Thép hộp vuông mạ kẽm có bề mặt sáng bóng, tính thẩm mỹ cao, có khả năng chống ăn mòn vượt trội.

Giá thành cũng cao hơn 10-30% thép hộp đen tùy vào độ dày. Độ bền của thép đến 20-50 năm tùy vào môi trường sử dụng.
>>> Xem thêm: Giá thép hộp 100x150
Sắt hộp vuông hiện đang là sản phẩm được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng & cơ khí bởi đáp ứng về yếu tố chất lượng và hiệu quả kinh tế.

Cập nhật bảng báo giá thép hộp hình vuông cho khách hàng tham khảo. Dựa vào bảng giá của Chinh Phú Thịnh cung cấp, bạn nắm rõ được thông tin, và cân nhắc chi phí hiệu quả cho chi phí của từng công trình. Tham khảo giá sắt hộp vuông đen, mạ kẽm nhé.
|
STT |
Tên sản phẩm Dài x Rộng x Dày (mm) |
Chiều dài (m) |
Trọng lượng (kg) |
Thép Hòa Phát (Giá. ĐVT: đồng) |
Thép Visa (Giá. ĐVT: đồng) |
Thép 190 (Giá. ĐVT: đồng) |
|
1 |
Sắt vuông đen 14 x 14 x 1.0 |
6 |
2.41 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
2 |
Sắt vuông đen 14 x 14 x 1.1 |
6 |
2.63 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
3 |
Sắt vuông đen 14 x 14 x 1.2 |
6 |
2.84 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
4 |
Sắt vuông đen 14 x 14 x 1.4 |
6 |
3.25 |
18.000 - 24.000 |
15.000 - 22.000 |
17.000 - 23.000 |
|
5 |
Sắt vuông đen 16 x 16 x 1.0 |
6 |
2.79 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
6 |
Sắt vuông đen 16 x 16 x 1.1 |
6 |
3.04 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
7 |
Sắt vuông đen 16 x 16 x 1.2 |
6 |
3.29 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
8 |
Sắt vuông đen 16 x 16 x 1.4 |
6 |
3.78 |
18.000 - 24.000 |
15.000 - 22.000 |
17.000 - 23.000 |
|
9 |
Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.0 |
6 |
3.54 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
10 |
Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.1 |
6 |
3.87 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
11 |
Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.2 |
6 |
4.2 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
12 |
Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.4 |
6 |
4.83 |
18.000 - 24.000 |
15.000 - 22.000 |
17.000 - 23.000 |
|
13 |
Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.5 |
6 |
5.14 |
18.000 - 24.000 |
15.000 - 22.000 |
17.000 - 23.000 |
|
14 |
Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.8 |
6 |
6.05 |
17.000 - 23.000 |
15.000 - 22.000 |
16.000 - 23.000 |
|
15 |
Sắt vuông đen 20 x 20 x 2.0 |
6 |
4.48 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
16 |
Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.1 |
6 |
4.91 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
17 |
Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.2 |
6 |
5.33 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
18 |
Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.4 |
6 |
6.15 |
18.000 - 24.000 |
15.000 - 22.000 |
17.000 - 23.000 |
|
19 |
Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.5 |
6 |
6.56 |
18.000 - 24.000 |
15.000 - 22.000 |
17.000 - 23.000 |
|
20 |
Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.8 |
6 |
7.75 |
17.000 - 23.000 |
15.000 - 22.000 |
15.500 - 21.500 |
|
21 |
Sắt vuông đen 25 x 25 x 2.0 |
6 |
8.52 |
16.000 - 22.000 |
15.000 - 22.000 |
15.500 - 21.500 |
|
22 |
Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.0 |
6 |
5.43 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
23 |
Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.1 |
6 |
5.94 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
24 |
Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.2 |
6 |
6.46 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
25 |
Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.4 |
6 |
7.47 |
18.000 - 24.000 |
15.000 - 22.000 |
17.000 - 23.000 |
|
26 |
Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.5 |
6 |
7.97 |
18.000 - 24.000 |
15.000 - 22.000 |
17.000 - 23.000 |
|
27 |
Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.8 |
6 |
9.44 |
17.000 - 23.000 |
15.000 - 22.000 |
15.500 - 21.500 |
|
28 |
Sắt vuông đen 30 x 30 x 2.0 |
6 |
10.4 |
16.000 - 22.000 |
15.000 - 22.000 |
15.500 - 21.500 |
|
29 |
Sắt vuông đen 30 x 30 x 2.5 |
6 |
12.72 |
16.000 - 22.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
30 |
Sắt vuông đen 40 x 40 x 0.8 |
6 |
5.88 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
31 |
Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.0 |
6 |
7.31 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
32 |
Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.1 |
6 |
8.02 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
33 |
Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.2 |
6 |
8.72 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
34 |
Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.4 |
6 |
10.11 |
18.000 - 24.000 |
15.000 - 22.000 |
17.000 - 23.000 |
|
35 |
Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.5 |
6 |
10.8 |
18.000 - 24.000 |
15.000 - 22.000 |
17.000 - 23.000 |
|
36 |
Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.8 |
6 |
12.83 |
17.000 - 23.000 |
15.000 - 22.000 |
15.500 - 21.500 |
|
37 |
Sắt vuông đen 40 x 40 x 2.0 |
6 |
14.17 |
16.000 - 22.000 |
15.000 - 22.000 |
15.500 - 21.500 |
|
38 |
Sắt vuông đen 40 x 40 x 2.5 |
6 |
17.43 |
16.000 - 22.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
39 |
Sắt vuông đen 40 x 40 x 3.0 |
6 |
20.57 |
16.000 - 22.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
40 |
Sắt vuông đen 50 x 50 x 1.1 |
6 |
10.09 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
41 |
Sắt vuông đen 50 x 50 x 1.2 |
6 |
10.98 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
42 |
Sắt vuông đen 50 x 50 x 1.4 |
6 |
12.74 |
18.000 - 24.000 |
15.000 - 22.000 |
17.000 - 23.000 |
|
43 |
Sắt vuông đen 50 x 50 x 1.5 |
6 |
13.62 |
18.000 - 24.000 |
15.000 - 22.000 |
17.000 - 23.000 |
|
44 |
Sắt vuông đen 50 x 50 x 1.8 |
6 |
16.22 |
17.000 - 23.000 |
15.000 - 22.000 |
15.500 - 21.500 |
|
45 |
Sắt vuông đen 50 x 50 x 2.0 |
6 |
17.94 |
16.000 - 22.000 |
15.000 - 22.000 |
15.500 - 21.500 |
|
46 |
Sắt vuông đen 50 x 50 x 2.5 |
6 |
22.14 |
16.000 - 22.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
47 |
Sắt vuông đen 50 x 50 x 3.0 |
6 |
26.23 |
16.000 - 22.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
48 |
Sắt vuông đen 50 x 50 x 3.5 |
6 |
30.2 |
16.000 - 22.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
49 |
Sắt vuông đen 60 x 60 x 1.1 |
6 |
12.16 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
50 |
Sắt vuông đen 60 x 60 x 1.2 |
6 |
13.24 |
19.000 - 25.000 |
15.000 - 22.000 |
18.000 - 24.000 |
|
51 |
Sắt vuông đen 60 x 60 x 1.4 |
6 |
15.38 |
18.000 - 24.000 |
15.000 - 22.000 |
17.000 - 23.000 |
|
52 |
Sắt vuông đen 60 x 60 x 1.5 |
6 |
16.45 |
18.000 - 24.000 |
15.000 - 22.000 |
17.000 - 23.000 |
|
53 |
Sắt vuông đen 60 x 60 x 1.8 |
6 |
19.61 |
17.000 - 23.000 |
15.000 - 22.000 |
15.500 - 21.500 |
|
54 |
Sắt vuông đen 60 x 60 x 2.0 |
6 |
21.7 |
16.000 - 22.000 |
15.000 - 22.000 |
15.500 - 21.500 |
|
55 |
Sắt vuông đen 60 x 60 x 2.5 |
6 |
26.85 |
16.000 - 22.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
56 |
Sắt vuông đen 60 x 60 x 3.0 |
6 |
31.88 |
16.000 - 22.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
57 |
Sắt vuông đen 60 x 60 x 3.5 |
6 |
36.79 |
16.000 - 22.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
58 |
Sắt vuông đen 75 x 75 x 1.4 |
6 |
19.41 |
18.000 - 24.000 |
15.000 - 22.000 |
17.000 - 23.000 |
|
59 |
Sắt vuông đen 75 x 75 x 1.5 |
6 |
20.69 |
18.000 - 24.000 |
15.000 - 22.000 |
17.000 - 23.000 |
|
60 |
Sắt vuông đen 75 x 75 x 1.8 |
6 |
24.69 |
17.000 - 23.000 |
15.000 - 22.000 |
15.500 - 21.500 |
|
61 |
Sắt vuông đen 75 x 75 x 2.0 |
6 |
27.34 |
16.000 - 22.000 |
15.000 - 22.000 |
15.500 - 21.500 |
|
62 |
Sắt vuông đen 75 x 75 x 2.5 |
6 |
33.89 |
16.000 - 22.000 |
15.000 - 22.000 |
15.500 - 21.500 |
|
63 |
Sắt vuông đen 75 x 75 x 3.0 |
6 |
40.33 |
16.000 - 22.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
64 |
Sắt vuông đen 75 x 75 x 3.5 |
6 |
46.69 |
16.000 - 22.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
65 |
Sắt vuông đen 90 x 90 x 1.4 |
6 |
23.3 |
18.000 - 24.000 |
15.000 - 22.000 |
17.000 - 23.000 |
|
66 |
Sắt vuông đen 90 x 90 x 1.5 |
6 |
24.93 |
18.000 - 24.000 |
15.000 - 22.000 |
17.000 - 23.000 |
|
67 |
Sắt vuông đen 90 x 90 x 1.8 |
6 |
29.79 |
17.000 - 23.000 |
15.000 - 22.000 |
15.500 - 21.500 |
|
68 |
Sắt vuông đen 90 x 90 x 2.0 |
6 |
33.01 |
16.000 - 22.000 |
15.000 - 22.000 |
15.500 - 21.500 |
|
69 |
Sắt vuông đen 90 x 90 x 2.3 |
6 |
37.8 |
16.000 - 22.000 |
15.000 - 22.000 |
15.500 - 21.500 |
|
70 |
Sắt vuông đen 90 x 90 x 2.5 |
6 |
40.98 |
16.000 - 22.000 |
15.000 - 22.000 |
15.500 - 21.500 |
|
71 |
Sắt vuông đen 90 x 90 x 3.0 |
6 |
48.83 |
16.000 - 22.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
72 |
Sắt vuông đen 90 x 90 x 3.5 |
6 |
56.58 |
16.000 - 22.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
73 |
Sắt vuông đen 90 x 90 x 4.0 |
6 |
64.21 |
16.000 - 22.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
74 |
Sắt vuông đen 100 x 100 x 1.8 |
6 |
33.3 |
17.000 - 23.000 |
15.000 - 22.000 |
15.500 - 21.500 |
|
75 |
Sắt vuông đen 100 x 100 x 2.0 |
6 |
36.78 |
16.000 - 22.000 |
15.000 - 22.000 |
15.500 - 21.500 |
|
76 |
Sắt vuông đen 100 x 100 x 2.5 |
6 |
45.69 |
16.000 - 22.000 |
15.000 - 22.000 |
15.500 - 21.500 |
|
77 |
Sắt vuông đen 100 x 100 x 2.8 |
6 |
50.98 |
16.000 - 22.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
78 |
Sắt vuông đen 100 x 100 x 3.0 |
6 |
54.49 |
16.000 - 22.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
79 |
Sắt vuông đen 100 x 100 x 3.2 |
6 |
57.97 |
16.000 - 22.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
80 |
Sắt vuông đen 100 x 100 x 3.5 |
6 |
63.17 |
16.000 - 22.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
81 |
Sắt vuông đen 100 x 100 x 4.0 |
6 |
71.74 |
16.000 - 22.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
82 |
Sắt vuông đen 100 x 100 x 5.0 |
6 |
88.55 |
16.000 - 22.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
83 |
Sắt vuông đen 150 x 150 x 2.5 |
6 |
69.24 |
20.000 - 25.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
84 |
Sắt vuông đen 150 x 150 x 2.8 |
6 |
77.36 |
20.000 - 25.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
85 |
Sắt vuông đen 150 x 150 x 3.0 |
6 |
82.75 |
20.000 - 25.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
86 |
Sắt vuông đen 150 x 150 x 3.2 |
6 |
88.12 |
20.000 - 25.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
87 |
Sắt vuông đen 150 x 150 x 3.5 |
6 |
96.14 |
20.000 - 25.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
88 |
Sắt vuông đen 150 x 150 x 3.8 |
6 |
104.12 |
20.000 - 25.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
89 |
Sắt vuông đen 150 x 150 x 4.0 |
6 |
109.42 |
20.000 - 25.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
90 |
Sắt vuông đen 150 x 150 x 5.0 |
6 |
136.59 |
20.000 - 25.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
91 |
Sắt vuông đen 200 x 200 x 1.0 |
6 |
357.96 |
20.000 - 25.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
92 |
Sắt vuông đen 200 x 200 x 1.2 |
6 |
425.03 |
20.000 - 25.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
93 |
Sắt vuông đen 200 x 200 x 4.0 |
6 |
147.1 |
20.000 - 25.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
94 |
Sắt vuông đen 200 x 200 x 5.0 |
6 |
182.75 |
20.000 - 25.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
95 |
Sắt vuông đen 200 x 200 x 6.0 |
6 |
217.94 |
20.000 - 25.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
96 |
Sắt vuông đen 200 x 200 x 8.0 |
6 |
286.97 |
20.000 - 25.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
97 |
Sắt vuông đen 250 x 250 x 4.0 |
6 |
184.78 |
20.000 - 25.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
98 |
Sắt vuông đen 250 x 250 x 5.0 |
6 |
229.85 |
20.000 - 25.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
99 |
Sắt vuông đen 250 x 250 x 6.0 |
6 |
274.46 |
20.000 - 25.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
100 |
Sắt vuông đen 250 x 250 x 8.0 |
6 |
362.33 |
20.000 - 25.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
101 |
Sắt vuông đen 250 x 250 x 10 |
6 |
448.39 |
20.000 - 25.000 |
x |
15.500 - 21.500 |
|
STT |
Tên sản phẩm Dài x Rộng x Dày (mm) |
Chiều dài (m) |
Trọng lượng (kg) |
Thép Hòa Phát (Giá. ĐVT: đồng) |
Thép Visa (Giá. ĐVT: đồng) |
Thép 190 (Giá. ĐVT: đồng) |
Thép Nam Hưng (Giá. ĐVT: đồng) |
Thép Hoa Sen (Giá. ĐVT: đồng) |
|
1 |
Sắt vuông mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 |
6 |
2.41 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
2 |
Sắt vuông mạ kẽm 14 x 14 x 1.1 |
6 |
2.63 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
3 |
Sắt vuông mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 |
6 |
2.84 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
4 |
Sắt vuông mạ kẽm 14 x 14 x 1.4 |
6 |
3.25 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
5 |
Sắt vuông mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 |
6 |
2.79 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
6 |
Sắt vuông mạ kẽm 16 x 16 x 1.1 |
6 |
3.04 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
7 |
Sắt vuông mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 |
6 |
3.29 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
8 |
Sắt vuông mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 |
6 |
3.78 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
9 |
Sắt vuông mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 |
6 |
3.54 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
10 |
Sắt vuông mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 |
6 |
3.87 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
11 |
Sắt vuông mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 |
6 |
4.2 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
12 |
Sắt vuông mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 |
6 |
4.83 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
13 |
Sắt vuông mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 |
6 |
5.14 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
14 |
Sắt vuông mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 |
6 |
6.05 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
15 |
Sắt vuông mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 |
6 |
4.48 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
16 |
Sắt vuông mạ kẽm 25 x 25 x 1.1 |
6 |
4.91 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
17 |
Sắt vuông mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 |
6 |
5.33 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
18 |
Sắt vuông mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 |
6 |
6.15 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
19 |
Sắt vuông mạ kẽm 25 x 25 x 1.5 |
6 |
6.56 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
20 |
Sắt vuông mạ kẽm 25 x 25 x 1.8 |
6 |
7.75 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
21 |
Sắt vuông mạ kẽm 25 x 25 x 2.0 |
6 |
8.52 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
22 |
Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 |
6 |
5.43 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
23 |
Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 1.1 |
6 |
5.94 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
24 |
Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 |
6 |
6.46 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
25 |
Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 |
6 |
7.47 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
26 |
Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 |
6 |
7.97 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
27 |
Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 |
6 |
9.44 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
28 |
Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 |
6 |
10.4 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
29 |
Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 |
6 |
12.72 |
18.000 - 24.000 |
x |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
30 |
Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 0.8 |
6 |
5.88 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
31 |
Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 |
6 |
7.31 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
32 |
Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 |
6 |
8.02 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
Liên hệ |
|
33 |
Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 |
6 |
8.72 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
Liên hệ |
|
34 |
Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 |
6 |
10.11 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
35 |
Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 |
6 |
10.8 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
Liên hệ |
|
36 |
Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 |
6 |
12.83 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
37 |
Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 |
6 |
14.17 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
38 |
Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 |
6 |
17.43 |
x |
x |
17.000 - 25.000 |
x |
Liên hệ |
|
39 |
Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 |
6 |
20.57 |
x |
x |
17.000 - 25.000 |
x |
Liên hệ |
|
40 |
Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 |
6 |
10.09 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
Liên hệ |
|
41 |
Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 |
6 |
10.98 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
42 |
Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 |
6 |
12.74 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
43 |
Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 |
6 |
13.62 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
Liên hệ |
|
44 |
Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 |
6 |
16.22 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
45 |
Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 |
6 |
17.94 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
46 |
Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 |
6 |
22.14 |
x |
x |
17.000 - 25.000 |
x |
Liên hệ |
|
47 |
Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 |
6 |
26.23 |
x |
x |
17.000 - 25.000 |
x |
Liên hệ |
|
48 |
Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 3.5 |
6 |
30.2 |
x |
x |
x |
x |
Liên hệ |
|
49 |
Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 |
6 |
12.16 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
50 |
Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 |
6 |
13.24 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
51 |
Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 |
6 |
15.38 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
52 |
Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 |
6 |
16.45 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
Liên hệ |
|
53 |
Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 |
6 |
19.61 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
54 |
Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 |
6 |
21.7 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
55 |
Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 |
6 |
26.85 |
x |
x |
17.000 - 25.000 |
x |
Liên hệ |
|
56 |
Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 |
6 |
31.88 |
x |
x |
17.000 - 25.000 |
x |
Liên hệ |
|
57 |
Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 3.5 |
6 |
36.79 |
x |
x |
x |
x |
Liên hệ |
|
58 |
Sắt vuông mạ kẽm 75 x 75 x 1.4 |
6 |
19.41 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
59 |
Sắt vuông mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 |
6 |
20.69 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
Liên hệ |
|
60 |
Sắt vuông mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 |
6 |
24.69 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
61 |
Sắt vuông mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 |
6 |
27.34 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
62 |
Sắt vuông mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 |
6 |
33.89 |
x |
x |
17.000 - 25.000 |
x |
Liên hệ |
|
63 |
Sắt vuông mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 |
6 |
40.33 |
x |
x |
17.000 - 25.000 |
x |
Liên hệ |
|
64 |
Sắt vuông mạ kẽm 75 x 75 x 3.5 |
6 |
46.69 |
x |
x |
x |
x |
Liên hệ |
|
65 |
Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 1.4 |
6 |
23.3 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
66 |
Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 1.5 |
6 |
24.93 |
x |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
Liên hệ |
|
67 |
Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 |
6 |
29.79 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
68 |
Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 |
6 |
33.01 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
69 |
Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 |
6 |
37.8 |
18.000 - 24.000 |
x |
17.000 - 25.000 |
x |
Liên hệ |
|
70 |
Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 |
6 |
40.98 |
x |
x |
17.000 - 25.000 |
x |
Liên hệ |
|
71 |
Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 |
6 |
48.83 |
x |
x |
17.000 - 25.000 |
x |
Liên hệ |
|
72 |
Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 |
6 |
56.58 |
x |
x |
x |
x |
Liên hệ |
|
73 |
Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 |
6 |
64.21 |
x |
x |
x |
x |
Liên hệ |
|
74 |
Sắt vuông mạ kẽm 100 x 100 x 1.8 |
6 |
33.3 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
75 |
Sắt vuông mạ kẽm 100 x 100 x 2.0 |
6 |
36.78 |
18.000 - 24.000 |
16.000 - 22.000 |
17.000 - 25.000 |
16.500 - 22.500 |
20.000 - 26.000 |
|
76 |
Sắt vuông mạ kẽm 100 x 100 x 2.5 |
6 |
45.69 |
x |
x |
17.000 - 25.000 |
x |
x |
|
77 |
Sắt vuông mạ kẽm 100 x 100 x 2.8 |
6 |
50.98 |
x |
x |
17.000 - 25.000 |
x |
x |
|
78 |
Sắt vuông mạ kẽm 100 x 100 x 3.0 |
6 |
54.49 |
x |
x |
17.000 - 25.000 |
x |
x |
Lưu ý:
>>> Xem thêm: Giá Thép Ống Tròn Đặc Phi 30
Có khá nhiều đơn vị cung cấp thép hộp vuông trên thị bàn TPHCM. Điều này rất là cho khách hàng dễ mua phải hàng nhái, hàng kém chất lượng, ảnh hưởng đến tiến độ, độ bền công trình.
Tôn Thép Chinh Phú Thịnh là cơ sở cung cấp thép hộp vuông đen, mạ kẽm uy tín, đáng tin cậy được nhiều doanh nghiệp, nhà thầu lựa chọn bởi nhiều ưu điểm nổi bật như sau:
Khách hàng hoàn toàn yên tâm khi mua hàng tại đại lý tôn thép Chinh Phú Thịnh. Liên hệ ngay để được tư vấn, báo giá chi tiết đầy đủ nhé.
ĐỊA CHỈ NHÀ MÁY
Địa chỉ:
Nhà máy 1 : 86A Phan Văn Hớn, Ấp 21, Xã Bà Điểm, TP. Hồ Chí Minh
Nhà máy 2 : 85/2E Phan Văn Hớn, Ấp Tây Lân, Xã Bà Điểm, TP. Hồ Chí Minh
DĐ,ZALO : 0979.22.11.86 - 0979.985.349
Hotline: 0975 55 65 85 – MR.Thắng
Website: http://tonthepchinhphuthinh.com