Nhà máy Tôn Thép Chinh Phú Thịnh hiện đang là đơn vị cung cấp sắt hộp Hòa Phát giá tốt, chất lượng, uy tín tại khu vực TPHCM. Các sản phẩm của chúng tôi đều đáp ứng về các tiêu chuẩn quốc tế như là ASTM A500, ASTM A53, BS 1387-1985, TCVN 1832-1976 đem lại cho khách hàng sắt hộp tốt nhất.
Qúy khách hàng đang có nhu cầu tham khảo giá sắt hộp Hòa Phát 2026, đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ, báo giá tốt nhất.
Thép hộp là vật liệu xây dựng trong các ngành công nghiệp, xây dựng hiện nay và đáp ứng cho các ứng dụng thực tiễn.
Vì vậy, câu hỏi được nhiều người quan tâm hiện nay là giá sắt hộp Hòa Phát là bao nhiêu?
Thép hộp Hòa Phát đã quá nổi tiếng đối với nhiều khách hàng hiện nay, đặc biệt là các chủ đầu tư.
Tôn Thép Chinh Phú Thịnh hiện đang là đơn vị cung cấp sắt hộp Hòa Phát giá tốt, chất lượng được nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy với giá thành tốt nhất thị trường.
Hiện chúng tôi cung cấp hai dòng 2 sản phẩm của thép hộp Hòa Phát đó chính là : sắt hộp đen Hòa Phát + sắt hộp mạ kẽm Hòa Phát.
Để giúp quý khách hàng nắm rõ được giá sắt hộp Hòa Phát hiện nay là bao nhiêu, Chinh Phú Thịnh xin cung cấp bảng thép giá thép hộp Hòa Phát có giá thành cạnh tranh nhất thị trường hiện nay. Mời bạn đọc tham khảo.
Lưu ý:
Thép hộp đen là sản phẩm được cán lên từ nguyên liệu thép tấm đen, thép hộp đen thường có giá thành rẻ hơn so với hàng tôn mạ kẽm. Không giống như hàng tôn mạ kẽm là đồng một mức giá thành, thì thép hộp đen lại có giá thành khác nhau tùy thuộc vào độ dày của nguyên liệu, thép có độ dày càng mỏng thì giá thành càng cao. Dưới đây là bảng giá chi tiết củ thể:
Thép hộp đen được làm từ nguyên liệu thép tấm đen, và có mức giá thấp hơn so với thép hộp mạ kẽm. Thép hộp đen có độ dày càng mỏng thì giá thành càng cao. Mức giá thép hộp đen Hòa Phát có giá từ 35.164 vnd đến 903.162 vnd.
|
Tên sản phẩm |
Độ dài(m) |
Trọng lượng(Kg) |
Giá thép hộp/cây |
Giá thép hộp/bó |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 13 x 26 x 1.0 |
6 |
2.41 |
14,591 |
35,164 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 13 x 26 x 1.1 |
6 |
3.77 |
14,591 |
55,008 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 13 x 26 x 1.2 |
6 |
4.08 |
14,591 |
59,531 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 13 x 26 x 1.4 |
6 |
4.7 |
14,591 |
68,577 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 14 x 14 x 1.0 |
6 |
2.41 |
14,591 |
35,164 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 14 x 14 x 1.1 |
6 |
2.63 |
14,591 |
38,374 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 14 x 14 x 1.2 |
6 |
2.84 |
14,591 |
41,438 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 14 x 14 x 1.4 |
6 |
3.25 |
14,591 |
47,420 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 16 x 16 x 1.0 |
6 |
2.79 |
14,591 |
40,709 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 16 x 16 x 1.1 |
6 |
3.04 |
14,591 |
44,356 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 16 x 16 x 1.2 |
6 |
3.29 |
14,591 |
48,004 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 16 x 16 x 1.4 |
6 |
3.78 |
14,591 |
55,154 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 20 x 20 x 1.0 |
6 |
3.54 |
14,591 |
51,652 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 20 x 20 x 1.1 |
6 |
3.87 |
14,591 |
56,467 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 20 x 20 x 1.2 |
6 |
4.2 |
14,591 |
61,282 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 20 x 20 x 1.4 |
6 |
4.83 |
14,591 |
70,474 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 20 x 20 x 1.5 |
6 |
5.14 |
13,955 |
71,731 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 20 x 20 x 1.8 |
6 |
6.05 |
13,955 |
84,431 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 20 x 40 x 1.0 |
6 |
5.43 |
14,591 |
79,229 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 20 x 40 x 1.1 |
6 |
5.94 |
14,591 |
86,670 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 20 x 40 x 1.2 |
6 |
6.46 |
14,864 |
96,019 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 20 x 40 x 1.4 |
6 |
7.47 |
14,591 |
108,994 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 20 x 40 x 1.5 |
6 |
7.79 |
13,955 |
108,713 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 20 x 40 x 1.8 |
6 |
9.44 |
13,955 |
131,739 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 20 x 40 x 2.0 |
6 |
10.4 |
13,500 |
140,400 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 20 x 40 x 2.3 |
6 |
11.8 |
13,500 |
159,300 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 20 x 40 x 2.5 |
6 |
12.72 |
13,500 |
171,720 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 25 x 25 x 1.0 |
6 |
4.48 |
14,591 |
65,367 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 25 x 25 x 1.1 |
6 |
4.91 |
14,591 |
71,641 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 25 x 25 x 1.2 |
6 |
5.33 |
14,591 |
77,770 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 25 x 25 x 1.4 |
6 |
6.15 |
14,591 |
89,734 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 25 x 25 x 1.5 |
6 |
6.56 |
13,955 |
91,548 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 25 x 25 x 1.8 |
6 |
7.75 |
13,955 |
108,155 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 25 x 25 x 2.0 |
6 |
8.52 |
13,500 |
115,020 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 25 x 50 x 1.0 |
6 |
6.84 |
14,591 |
99,802 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 25 x 50 x 1.1 |
6 |
7.5 |
14,591 |
109,432 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 25 x 50 x 1.2 |
6 |
8.15 |
14,591 |
118,916 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 25 x 50 x 1.4 |
6 |
9.45 |
14,591 |
137,884 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 25 x 50 x 1.5 |
6 |
10.09 |
13,955 |
140,811 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 25 x 50 x 1.8 |
6 |
11.98 |
13,955 |
167,186 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 25 x 50 x 2.0 |
6 |
13.23 |
13,500 |
178,605 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 25 x 50 x 2.3 |
6 |
15.06 |
13,500 |
203,310 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 25 x 50 x 2.5 |
6 |
16.25 |
13,500 |
219,375 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 30 x 30 x 1.0 |
6 |
5.43 |
14,591 |
79,229 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 30 x 30 x 1.1 |
6 |
5.94 |
14,591 |
86,670 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 30 x 30 x 1.2 |
6 |
6.46 |
14,591 |
94,257 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 30 x 30 x 1.4 |
6 |
7.47 |
14,591 |
108,994 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 30 x 30 x 1.5 |
6 |
7.97 |
13,955 |
111,225 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 30 x 30 x 1.8 |
6 |
9.44 |
13,955 |
131,739 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 30 x 30 x 2.0 |
6 |
10.4 |
13,500 |
140,400 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 30 x 30 x 2.3 |
6 |
11.8 |
13,500 |
159,300 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 30 x 30 x 2.5 |
6 |
12.72 |
13,500 |
171,720 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 30 x 60 x 1.0 |
6 |
8.25 |
14,591 |
120,375 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 30 x 60 x 1.1 |
6 |
9.05 |
14,591 |
132,048 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 30 x 60 x 1.2 |
6 |
9.85 |
14,591 |
143,720 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 30 x 60 x 1.4 |
6 |
11.43 |
14,591 |
166,774 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 30 x 60 x 1.5 |
6 |
12.21 |
13,955 |
170,396 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 30 x 60 x 1.8 |
6 |
14.53 |
13,955 |
202,773 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 30 x 60 x 2.0 |
6 |
16.05 |
13,500 |
216,675 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 30 x 60 x 2.3 |
6 |
18.3 |
13,500 |
247,050 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 30 x 60 x 2.5 |
6 |
19.78 |
13,500 |
267,030 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 30 x 60 x 2.8 |
6 |
21.97 |
13,500 |
296,595 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 30 x 60 x 3.0 |
6 |
23.4 |
13,500 |
315,900 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 40 x 1.1 |
6 |
8.02 |
14,591 |
117,019 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 40 x 1.2 |
6 |
8.72 |
14,591 |
127,233 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 40 x 1.4 |
6 |
10.11 |
14,591 |
147,514 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 40 x 1.5 |
6 |
10.8 |
13,955 |
150,719 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 40 x 1.8 |
6 |
12.83 |
13,955 |
179,048 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 40 x 2.0 |
6 |
14.17 |
13,500 |
191,295 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 40 x 2.3 |
6 |
16.14 |
13,500 |
217,890 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 40 x 2.5 |
6 |
17.43 |
13,500 |
235,305 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 40 x 2.8 |
6 |
19.33 |
13,500 |
260,955 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 40 x 3.0 |
6 |
20.57 |
13,500 |
277,695 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 80 x 1.1 |
6 |
12.16 |
14,591 |
177,425 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 80 x 1.2 |
6 |
13.24 |
14,591 |
193,184 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 80 x 1.4 |
6 |
15.38 |
14,591 |
224,408 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 80 x 3.2 |
6 |
33.86 |
13,500 |
457,110 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 80 x 3.0 |
6 |
31.88 |
13,500 |
430,380 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 80 x 2.8 |
6 |
29.88 |
13,500 |
403,380 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 80 x 2.5 |
6 |
26.85 |
13,500 |
362,475 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 80 x 2.3 |
6 |
24.8 |
13,500 |
334,800 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 80 x 2.0 |
6 |
21.7 |
13,500 |
292,950 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 80 x 1.8 |
6 |
19.61 |
13,955 |
273,666 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 80 x 1.5 |
6 |
16.45 |
13,955 |
229,567 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 100 x 1.5 |
6 |
19.27 |
13,955 |
268,922 |
|
Thép Hộp đen Hòa phát 40 x 100 x 1.8 |
6 |
23.01 |
13,955 |
321,115 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 100 x 2.0 |
6 |
25.47 |
13,500 |
343,845 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 100 x 2.3 |
6 |
29.14 |
13,500 |
393,390 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 100 x 2.5 |
6 |
31.56 |
13,500 |
426,060 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 100 x 2.8 |
6 |
35.15 |
13,500 |
474,525 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 100 x 3.0 |
6 |
37.53 |
13,500 |
506,655 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 40 x 100 x 3.2 |
6 |
38.39 |
13,500 |
518,265 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 50 x 50 x 1.1 |
6 |
10.09 |
14,591 |
147,222 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 50 x 50 x 1.2 |
6 |
10.98 |
14,591 |
160,208 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 50 x 50 x 1.4 |
6 |
12.74 |
14,864 |
189,363 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 50 x 50 x 3.2 |
6 |
27.83 |
13,500 |
375,705 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 50 x 50 x 3.0 |
6 |
26.23 |
13,500 |
354,105 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 50 x 50 x 2.8 |
6 |
24.6 |
13,500 |
332,100 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 50 x 50 x 2.5 |
6 |
22.14 |
13,500 |
298,890 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 50 x 50 x 2.3 |
6 |
20.47 |
13,500 |
276,345 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 50 x 50 x 2.0 |
6 |
17.94 |
13,500 |
242,190 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 50 x 50 x 1.8 |
6 |
16.22 |
13,955 |
226,357 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 50 x 50 x 1.5 |
6 |
13.62 |
13,955 |
190,073 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 50 x 100 x 1.4 |
6 |
19.33 |
14,591 |
282,042 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 50 x 100 x 1.5 |
6 |
20.68 |
14,591 |
301,740 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 50 x 100 x 1.8 |
6 |
24.69 |
13,955 |
344,560 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 50 x 100 x 2.0 |
6 |
27.34 |
13,500 |
369,090 |
|
Thép Hộp đen Hòa phát 50 x 100 x 2.3 |
6 |
31.29 |
13,500 |
422,415 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 50 x 100 x 2.5 |
6 |
33.89 |
13,500 |
457,515 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 50 x 100 x 2.8 |
6 |
37.77 |
13,500 |
509,895 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 50 x 100 x 3.0 |
6 |
40.33 |
13,500 |
544,455 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 50 x 100 x 3.2 |
6 |
42.87 |
13,500 |
578,745 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 60 x 60 x 1.1 |
6 |
12.16 |
14,591 |
177,425 |
|
Thép Hộp đen 60 x 60 x 1.2 |
6 |
13.24 |
14,591 |
193,184 |
|
Hộp đen Hòa Phát 60 x 60 x 1.4 |
6 |
15.38 |
14,591 |
224,408 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 60 x 60 x 1.5 |
6 |
16.45 |
13,955 |
229,567 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 60 x 60 x 1.8 |
6 |
19.61 |
13,955 |
273,666 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 60 x 60 x 2.0 |
6 |
21.7 |
13,500 |
292,950 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 60 x 60 x 2.3 |
6 |
24.8 |
13,500 |
334,800 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 60 x 60 x 2.5 |
6 |
26.85 |
13,500 |
362,475 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 60 x 60 x 2.8 |
6 |
29.88 |
13,500 |
403,380 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 60 x 60 x 3.0 |
6 |
31.88 |
13,500 |
430,380 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 60 x 60 x 3.2 |
6 |
33.86 |
13,500 |
457,110 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 90 x 90 x 1.5 |
6 |
24.93 |
13,955 |
347,909 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 90 x 90 x 1.8 |
6 |
29.79 |
13,955 |
415,733 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 90 x 90 x 2.0 |
6 |
33.01 |
13,500 |
445,635 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 90 x 90 x 2.3 |
6 |
37.8 |
13,500 |
510,300 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 90 x 90 x 2.5 |
6 |
40.98 |
13,500 |
553,230 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 90 x 90 x 2.8 |
6 |
45.7 |
13,500 |
616,950 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 90 x 90 x 3.0 |
6 |
48.83 |
13,500 |
659,205 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 90 x 90 x 3.2 |
6 |
51.94 |
13,500 |
701,190 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 90 x 90 x 3.5 |
6 |
56.58 |
13,500 |
763,830 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 90 x 90 x 3.8 |
6 |
61.17 |
13,500 |
825,795 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 90 x 90 x 4.0 |
6 |
64.21 |
13,500 |
866,835 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 60 x 120 x 1.8 |
6 |
29.79 |
13,955 |
415,733 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 60 x 120 x 2.0 |
6 |
33.01 |
13,500 |
445,635 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 60 x 120 x 2.3 |
6 |
37.8 |
13,500 |
510,300 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 60 x 120 x 2.5 |
6 |
40.98 |
13,500 |
553,230 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 60 x 120 x 2.8 |
6 |
45.7 |
13,500 |
616,950 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 60 x 120 x 3.0 |
6 |
48.83 |
13,500 |
659,205 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 60 x 120 x 3.2 |
6 |
51.94 |
13,500 |
701,190 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 60 x 120 x 3.5 |
6 |
56.58 |
13,500 |
763,830 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 60 x 120 x 3.8 |
6 |
61.17 |
13,500 |
825,795 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 60 x 120 x 4.0 |
6 |
64.21 |
13,500 |
866,835 |
|
Thép Hộp đen Hòa Phát 100 x 150 x 3.0 |
6 |
62.68 |
14,409 |
903,162 |
Thép hộp mạ kẽm Hòa Phát được làm nguyên liệu tôn mạ kẽm, bề mặt được tráng bằng màu trắng bạc, giúp chống lại khả năng oxy hóa, han gỉ bất chất mọi điều kiện của thời tiết.
Giá sắt hộp mạ kẽm Hòa Phát có giá thành 53.321 vnd đến 992.935 vnd, phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, độ dày, trọng lượng.
|
Tên sản phẩm |
Độ dài (m) |
Trọng lượng (Kg) |
Giá vnd/kg |
Giá cây ( vnd) |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 13 x 26 x 1.0 |
6 |
3.45 |
15,455 |
53,321 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 13 x 26 x 1.1 |
6 |
3.77 |
15,455 |
58,267 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 13 x 26 x 1.2 |
6 |
4.08 |
15,455 |
63,058 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 13 x 26 x 1.4 |
6 |
4.7 |
15,455 |
72,642 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 14 x 14 x 1.0 |
6 |
2.41 |
15,455 |
37,248 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 14 x 14 x 1.1 |
6 |
2.63 |
15,455 |
40,648 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 14 x 14 x 1.2 |
6 |
2.84 |
15,455 |
43,893 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 14 x 14 x 1.4 |
6 |
3.25 |
15,455 |
50,230 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 16 x 16 x 1.0 |
6 |
2.79 |
15,455 |
43,121 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 16 x 16 x 1.1 |
6 |
3.04 |
15,455 |
46,985 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 16 x 16 x 1.2 |
6 |
3.29 |
15,455 |
50,848 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 16 x 16 x 1.4 |
6 |
3.78 |
15,455 |
58,422 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 20 x 20 x 1.0 |
6 |
3.54 |
15,455 |
54,712 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 20 x 20 x 1.1 |
6 |
3.87 |
15,455 |
59,813 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 20 x 20 x 1.2 |
6 |
4.2 |
15,455 |
64,913 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 20 x 20 x 1.4 |
6 |
4.83 |
15,455 |
74,650 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 20 x 20 x 1.5 |
6 |
5.14 |
15,455 |
79,441 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 20 x 20 x 1.8 |
6 |
6.05 |
15,455 |
93,506 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 20 x 40 x 1.0 |
6 |
5.43 |
15,455 |
83,923 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 20 x 40 x 1.1 |
6 |
5.94 |
15,455 |
91,805 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 20 x 40 x 1.2 |
6 |
6.46 |
15,455 |
99,842 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 20 x 40 x 1.4 |
6 |
7.47 |
15,455 |
115,452 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 20 x 40 x 1.5 |
6 |
7.97 |
15,455 |
123,180 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 20 x 40 x 1.8 |
6 |
9.44 |
15,455 |
145,899 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 20 x 40 x 2.0 |
6 |
10.4 |
15,455 |
160,737 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 20 x 40 x 2.3 |
6 |
11.8 |
15,455 |
182,374 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 20 x 40 x 2.5 |
6 |
12.72 |
15,455 |
196,593 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 25 x 25 x 1.0 |
6 |
4.48 |
15,455 |
69,240 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 25 x 25 x 1.1 |
6 |
4.91 |
15,455 |
75,886 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 25 x 25 x 1.2 |
6 |
5.33 |
15,455 |
82,378 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 25 x 25 x 1.4 |
6 |
6.15 |
15,455 |
95,051 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 25 x 25 x1.5 |
6 |
6.56 |
15,455 |
101,388 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 25 x 25 x 1.8 |
6 |
7.75 |
15,455 |
119,780 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 25 x 25 x 2.0 |
6 |
8.52 |
15,455 |
131,680 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 25 x 50 x 1.0 |
6 |
6.84 |
15,455 |
105,715 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 25 x 50 x 1.1 |
6 |
7.5 |
15,455 |
115,916 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 25 x 50 x 1.2 |
6 |
8.15 |
15,455 |
125,962 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 25 x 50 x 1.4 |
6 |
9.45 |
15,455 |
146,054 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phá t25 x 50 x 1.5 |
6 |
10.09 |
15,455 |
155,946 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 25 x 50 x 1.8 |
6 |
11.98 |
15,455 |
185,156 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 25 x 50 x 2.0 |
6 |
13.23 |
15,727 |
208,072 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 25 x 50 x 2.3 |
6 |
15.06 |
15,455 |
232,759 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 25 x 50 x 2.5 |
6 |
16.25 |
15,455 |
251,151 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 30 x 30 x 1.0 |
6 |
5.43 |
15,455 |
83,923 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 30 x 30 x 1.1 |
6 |
5.94 |
15,455 |
91,805 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 30 x 30 x 1.2 |
6 |
6.46 |
15,455 |
99,842 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 30 x 30 x 1.4 |
6 |
7.47 |
15,455 |
115,452 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 30 x 30 x 1.5 |
6 |
7.97 |
15,455 |
123,180 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 30 x 30 x 1.8 |
6 |
9.44 |
15,455 |
145,899 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 30 x 30 x 2.0 |
6 |
10.4 |
15,455 |
160,737 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 30 x 30 x 2.3 |
6 |
11.8 |
15,455 |
182,374 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 30 x 30 x 2.5 |
6 |
12.72 |
15,455 |
196,593 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 30 x 60 x 1.0 |
6 |
8.25 |
15,455 |
127,508 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 30 x 60 x 1.1 |
6 |
9.05 |
15,455 |
139,872 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 30 x 60 x 1.2 |
6 |
9.85 |
15,455 |
152,236 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 30 x 60 x 1.4 |
6 |
11.43 |
15,455 |
176,656 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 30 x 60 x 1.5 |
6 |
12.21 |
15,455 |
188,711 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa PhátHộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 |
6 |
14.53 |
15,455 |
224,568 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 30 x 60 x 2.0 |
6 |
16.05 |
15,455 |
248,060 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 30 x 60 x 2.3 |
6 |
18.3 |
15,455 |
282,835 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 30 x 60 x 2.5 |
6 |
19.78 |
15,455 |
305,709 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 30 x 60 x 2.8 |
6 |
21.79 |
15,455 |
336,774 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 30 x 60 x 3.0 |
6 |
23.4 |
15,455 |
361,658 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 40 x 0.8 |
6 |
5.88 |
15,455 |
90,878 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 40 x 1.0 |
6 |
7.31 |
15,455 |
112,979 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 40 x 1.1 |
6 |
8.02 |
15,455 |
123,953 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 40 x 1.2 |
6 |
8.72 |
15,455 |
134,772 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 40 x 1.4 |
6 |
10.11 |
15,455 |
156,255 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 40 x 1.5 |
6 |
10.8 |
15,455 |
166,919 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 40 x 1.8 |
6 |
12.83 |
15,455 |
198,293 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 40 x 2.0 |
6 |
14.17 |
15,455 |
219,004 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 40 x 2.3 |
6 |
16.14 |
15,455 |
249,451 |
|
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 |
6 |
17.43 |
15,455 |
269,389 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 40 x 2.8 |
6 |
19.33 |
15,455 |
298,754 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 40 x 3.0 |
6 |
20.57 |
15,455 |
317,919 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 80 x 1.1 |
6 |
12.16 |
15,455 |
187,938 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 80 x 1.2 |
6 |
13.24 |
15,455 |
204,630 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 80 x 1.4 |
6 |
15.38 |
15,455 |
237,705 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 80 x 1.5 |
6 |
16.45 |
15,455 |
254,242 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 80 x 1.8 |
6 |
19.61 |
15,455 |
303,081 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 80 x 2.0 |
6 |
21.7 |
15,455 |
335,383 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 80 x 2.3 |
6 |
24.8 |
15,455 |
383,295 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 80 x 2.5 |
6 |
26.85 |
15,455 |
414,979 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 80 x 2.8 |
6 |
29.88 |
15,455 |
461,809 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 80 x 3.0 |
6 |
31.88 |
15,455 |
492,720 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 80 x 3.2 |
6 |
33.86 |
15,455 |
523,322 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 100 x 1.4 |
6 |
16.02 |
15,455 |
247,596 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 100 x 1.5 |
6 |
19.27 |
15,455 |
297,827 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 100 x 1.8 |
6 |
23.01 |
15,727 |
361,885 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 100 x 2.0 |
6 |
25.47 |
15,455 |
393,650 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 100 x 2.3 |
6 |
29.14 |
15,455 |
450,372 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 100 x 2.5 |
6 |
31.56 |
15,455 |
487,774 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 100 x 2.8 |
6 |
35.15 |
15,455 |
543,259 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 100 x 3.0 |
6 |
37.35 |
15,455 |
577,261 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 40 x 100 x 3.2 |
6 |
38.39 |
15,455 |
593,335 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 50 x 50 x 1.1 |
6 |
10.09 |
15,455 |
155,946 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 50 x 50 x 1.2 |
6 |
10.98 |
15,455 |
169,701 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 50 x 50 x 1.4 |
6 |
12.74 |
15,455 |
196,902 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 50 x 50 x 1.5 |
6 |
13.62 |
15,455 |
210,503 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 50 x 50 x 1.8 |
6 |
16.22 |
15,455 |
250,687 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 50 x 50 x 2.0 |
5 |
17.94 |
15,455 |
277,271 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 50 x 50 x 2.3 |
6 |
20.47 |
15,455 |
316,373 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 50 x 50 x 2.5 |
6 |
22.14 |
15,455 |
342,184 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 50 x 50 x 2.8 |
6 |
24.6 |
15,455 |
380,204 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 50 x 50 x 3.0 |
6 |
26.23 |
15,455 |
405,397 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 50 x 50 x 3.2 |
6 |
27.83 |
15,455 |
430,125 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 50 x 100 x 1.4 |
6 |
19.33 |
15,455 |
298,754 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 50 x 100 x 1.5 |
6 |
20.68 |
15,455 |
319,619 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 50 x 100 x 1.8 |
6 |
24.69 |
15,455 |
381,595 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 50 x 100 x 2.0 |
6 |
27.34 |
15,455 |
422,552 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 50 x 100 x 2.3 |
6 |
31.29 |
15,455 |
483,601 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 50 x 100 x 2.5 |
6 |
33.89 |
15,455 |
523,785 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 50 x 100 x 2.8 |
6 |
37.77 |
15,455 |
583,753 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 50 x 100 x 3.0 |
6 |
40.33 |
15,455 |
623,318 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 50 x 100 x 3.2 |
6 |
42.87 |
15,455 |
662,575 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 60 x 60 x 1.1 |
6 |
12.16 |
15,455 |
187,938 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 60 x 60 x 1.2 |
6 |
13.24 |
15,455 |
204,630 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 60 x 60 x 1.4 |
6 |
15.38 |
15,455 |
237,705 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 60 x 60 x 1.5 |
6 |
16.45 |
15,455 |
254,242 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 60 x 60 x 1.8 |
6 |
19.61 |
15,727 |
308,412 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 60 x 60 x 2.0 |
6 |
21.7 |
15,455 |
335,383 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 60 x 60 x 2.3 |
6 |
24.8 |
15,455 |
383,295 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 60 x 60 x 2.5 |
6 |
26.85 |
15,455 |
414,979 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 60 x 60 x 2.8 |
6 |
29.88 |
15,455 |
461,809 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 60 x 60 x 3.0 |
6 |
31.88 |
15,455 |
492,720 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 60 x 60 x 3.2 |
6 |
33.86 |
15,455 |
523,322 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 75 x 75 x 1.5 |
6 |
20.68 |
15,455 |
319,619 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 75 x 75 x 1.8 |
6 |
24.69 |
15,455 |
381,595 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 75 x 75 x 2.0 |
6 |
27.34 |
15,455 |
422,552 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 75 x 75 x 2.3 |
6 |
31.29 |
15,455 |
483,601 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 75 x 75 x 2.5 |
6 |
33.89 |
15,455 |
523,785 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 75 x 75 x 2.8 |
6 |
37.77 |
15,455 |
583,753 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 75 x 75 x 3.0 |
6 |
40.33 |
15,455 |
623,318 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 75 x 75 x 3.2 |
6 |
42.87 |
15,455 |
662,575 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 90 x 90 x 1.5 |
6 |
24.93 |
15,455 |
385,304 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 90 x 90 x 1.8 |
6 |
29.79 |
15,455 |
460,418 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 90 x 90 x 2.0 |
6 |
33.01 |
15,455 |
510,185 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 90 x 90 x 2.3 |
6 |
37.8 |
15,455 |
584,216 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 90 x 90 x 2.5 |
6 |
40.98 |
15,455 |
633,365 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 90 x 90 x 2.8 |
6 |
45.7 |
15,455 |
706,314 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 90 x 90 x 3.0 |
6 |
48.83 |
15,455 |
754,690 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 90 x 90 x 3.2 |
6 |
51.94 |
15,455 |
802,756 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 90 x 90 x 3.5 |
6 |
56.58 |
15,455 |
874,470 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 90 x 90 x 3.8 |
6 |
61.17 |
15,455 |
945,410 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 90 x 90 x 4.0 |
6 |
64.21 |
15,455 |
992,395 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 60 x 120 x 1.8 |
6 |
29.79 |
15,455 |
460,418 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 60 x 120 x 2.0 |
6 |
33.01 |
15,455 |
510,185 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 60 x 120 x 2.3 |
6 |
37.8 |
15,455 |
584,216 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 60 x 120 x 2.5 |
6 |
40.98 |
15,455 |
633,365 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 60 x 120 x 2.8 |
6 |
45.7 |
15,455 |
706,314 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 60 x 120 x 3.0 |
6 |
48.83 |
15,455 |
754,690 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 60 x 120 x 3.2 |
6 |
51.94 |
15,455 |
802,756 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 60 x 120 x 3.5 |
6 |
56.58 |
15,455 |
874,470 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 60 x 120 x 3.8 |
6 |
61.17 |
15,455 |
945,410 |
|
Thép Hộp mạ kẽm Hòa Phát 60 x 120 x 4.0 |
6 |
64.21 |
15,455 |
992,395 |
Trên đây là những thông tin về bảng giá sắt hộp Hòa Phát mà Tôn Thép Chinh Phú Thịnh muốn gửi cho quý khách hàng. Nếu bạn cần tư vấn, báo giá chính xác, liên hệ ngay với chúng tôi ngay trong hôm nay để được hỗ trợ tốt nhất thông qua:
NHÀ MÁY TÔN THÉP CHINH PHÚ THỊNH
HÃY LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI NGAY HÔM NAY ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT!